Nghĩa của lâm sàng | Babel Free
[ləm˧˧ saːŋ˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“chết lâm sàng”
to be clinically dead
“Việc xác định một bệnh nhân trong cơn động kinh có giảm sự thức tỉnh hay không có thể gây khó khăn cho người chứng kiến không phải là bác sĩ lâm sàng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free