HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lâm sàng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ləm˧˧ saːŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Nói triệu chứng của bệnh phát hiện được ngay trên giường bệnh bằng giác quan của thầy thuốc.
  2. Liên hệ đến hoặc căn cứ trên nghiên cứu trên người bệnh thật, trong bệnh viện, phòng khám...

Từ tương đương

Čeština klinický
Deutsch klinisch
Ελληνικά κλινικός
English clinical
Suomi kliininen
Français clinique
Galego clínico
हिन्दी नैदानिक
Bahasa Indonesia klinis
Italiano clinica clinica clinico clinico
Nederlands klinisch
Português clínico
Svenska klinisk
Українська клінічний
中文 臨床
繁體中文 臨床

Ví dụ

“chết lâm sàng”

to be clinically dead

“Việc xác định một bệnh nhân trong cơn động kinh có giảm sự thức tỉnh hay không có thể gây khó khăn cho người chứng kiến không phải là bác sĩ lâm sàng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lâm sàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free