HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lân cận | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[lən˧˧ kən˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Ở gần, ở bên cạnh.
  2. Có điều vướng mắc phải bận tâm suy nghĩ.

Từ tương đương

Čeština blízko
Ελληνικά κοντινός
Suomi lähi-
हिन्दी नज़दीक
日本語
Kurdî gan gan
සිංහල කාර
Türkçe yakın
Tiếng Việt gần

Ví dụ

“...và các vùng lân cận”

...and nearby regions

“Những vùng lân cận.”
“Nhờ cậy mấy nhà lân cận.”
“Đi thăm mấy làng lân cận.”
“Còn lấn cấn về việc gia đình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lân cận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free