lận đận
Định nghĩa
Vất vả, khó khăn, chật vật vì gặp quá nhiều biến cố thăng trầm, gian nan và những thử thách khó nhọc
Từ tương đương
1 more languages
Latinaastrosus
Ví dụ
“Lận đận trong thi cử.”
“Đường vợ con lận đận mãi .”
“Thơ văn lận đận khách phong trần (Tản Đà)”
“Lận đận trên đường đời.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free