HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lận đận

Tính từ CEFR B2
[lən˧˨ʔ ʔɗən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Vất vả, khó khăn, chật vật vì gặp quá nhiều biến cố thăng trầm, gian nan và những thử thách khó nhọc

Từ tương đương

1 more languages
Latinaastrosus

Ví dụ

“Lận đận trong thi cử.”
“Đường vợ con lận đận mãi .”
“Thơ văn lận đận khách phong trần (Tản Đà)”
“Lận đận trên đường đời.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lận đận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free