Nghĩa của lẫn nhau | Babel Free
[lən˦ˀ˥ ɲaw˧˧]Định nghĩa
Có qua có lại.
Từ tương đương
Ví dụ
“Thương yêu lẫn nhau.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free