Nghĩa của lăm tăm | Babel Free
lam˧˧ tam˧˧Định nghĩa
- Nói có nhiều hạt nhỏ li ti.
- Nói nước mới bắt đầu sủi.
Ví dụ
“Nước sủi lăm tăm.”
“Lấm tấm mưa phùn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free