Nghĩa của siêng | Babel Free
[siəŋ˧˧]Định nghĩa
Đphg Chăm.
Từ tương đương
Čeština
pilný
Ελληνικά
εργατικός
Français
industrieux
Galego
traballador
Latina
laboriosus
Te Reo Māori
ahuwhenua
Українська
працелюбний
Ví dụ
“Siêng học.”
“Siêng làm.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free