HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

siêu âm

Danh từ CEFR B2
[siəw˧˧ ʔəm˧˧]

Định nghĩa

Dao động âm với tần số cao hơn tần số người nghe thấy được (lớn hơn 20. 000 Hz); còn gọi là sóng siêu âm.

Từ tương đương

EnglishUltrasound
Españolultrasonido
Françaisultrason
32 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem siêu âm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free