Nghĩa của siêu âm | Babel Free
[siəw˧˧ ʔəm˧˧]Định nghĩa
Dao động âm với tần số cao hơn tần số người nghe thấy được (lớn hơn 20. 000 Hz); còn gọi là sóng siêu âm.
Từ tương đương
العربية
الْمَوْجَات فَوْقَ الصَّوْتِيَّة
Dansk
ultralyd
Deutsch
Ultraschall
Ελληνικά
υπέρηχος
English
Ultrasound
Español
ultrasonido
فارسی
فراصوت
Français
ultrason
Galego
ultrasón
Magyar
ultrahang
Bahasa Indonesia
ultrabunyi
Italiano
ultrasuono
日本語
超音波
ქართული
ულტრაბგერა
Қазақша
ультрадыбыс
ខ្មែរ
អ៊ុលត្រាសោន
한국어
초음파
Македонски
ултразвук
Bahasa Melayu
ultrabunyi
Nederlands
ultrageluid
Polski
ultradźwięk
Português
ultrassom
Română
ultrasunet
Svenska
ultraljud
Tiếng Việt
siêu âm
中文
超聲波
ZH-TW
超聲波
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free