siêu dẫn
Định nghĩa
Hiện tượng vật lý xảy ra trong một số vật liệu ở nhiệt độ đủ thấp và từ trường đủ nhỏ, đặc trưng bởi điện trở bằng 0 dẫn đến sự suy giảm nội từ trường.
Từ tương đương
14 more languages
Češtinasupravodivost
DeutschSupraleitung
Ελληνικάυπεραγωγιμότητα
Suomisuprajohtavuus
Gaeilgeforsheoltacht
עבריתמוליכות־על
Italianosuperconduttività
한국어초전도
Nederlandssupergeleiding
Polskinadprzewodnictwo
Portuguêssupercondutividade
Русскийсверхпроводи́мость
Türkçesüperiletkenlik
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free