Nghĩa của siêu dẫn | Babel Free
siəw˧˧ zəʔən˧˥Định nghĩa
Hiện tượng vật lý xảy ra trong một số vật liệu ở nhiệt độ đủ thấp và từ trường đủ nhỏ, đặc trưng bởi điện trở bằng 0 dẫn đến sự suy giảm nội từ trường.
Từ tương đương
Čeština
supravodivost
Deutsch
Supraleitung
Ελληνικά
υπεραγωγιμότητα
English
Superconductivity
Español
superconductividad
Suomi
suprajohtavuus
Français
supraconductivité
Gaeilge
forsheoltacht
עברית
מוליכות־על
Italiano
superconduttività
한국어
초전도
Nederlands
supergeleiding
Polski
nadprzewodnictwo
Português
supercondutividade
Русский
сверхпроводи́мость
Türkçe
süperiletkenlik
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free