HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of siêu đối xứng | Babel Free

Noun CEFR C1
/siəw˧˧ ɗoj˧˥ sɨŋ˧˥/

Định nghĩa

Một nguyên lý liên kết các thuộc tính của các hạt có spin khác nhau.

Từ tương đương

English supersymmetry

Ví dụ

“Đặc tính của các hạt siêu đối xứng trong một số mô hình chuẩn mở rộng.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See siêu đối xứng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course