HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của siêu âm tim | Babel Free

Danh từ CEFR C1
siəw˧˧ əm˧˧ tim˧˧

Định nghĩa

Kỹ thuật dùng sóng siêu âm trong y học để kiểm tra tim.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nên đi khám và siêu âm tim nếu có dấu hiệu tổn thương, bệnh lý tim mạch.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem siêu âm tim được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free