Nghĩa của chuyên cần | Babel Free
[t͡ɕwiən˧˧ kən˨˩]Định nghĩa
Chăm chỉ, miệt mài đều đặn với công việc.
Từ tương đương
Čeština
pilný
Ελληνικά
εργατικός
Galego
traballador
Latina
laboriosus
Te Reo Māori
ahuwhenua
Українська
працелюбний
Ví dụ
“Còn anh chỉ là học sinh chuyên cần”
And I'm just a diligent student.
“Cậu học trò chuyên cần.”
“Chuyên cần làm ăn.”
“Bạn đọc chuyên cần.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free