HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chịu khó

Động từ CEFR B2
[t͡ɕiw˧˨ʔ xɔ˧˦]

Định nghĩa

to take pains (to); to make an effort persistently (to); to attempt regardless of hardship (to)

Từ tương đương

Deutschfretten
日本語骨折る
1 more languages
Tiếng Việtdụng côngxoay

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chịu khó được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free