HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dụng công

Động từ CEFR B2
[zʊwŋ͡m˧˨ʔ kəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Bỏ ra nhiều công sức để suy nghĩ, tìm tòi trong công việc.

Từ tương đương

Englishtake pains
Deutschfretten
日本語骨折る
1 more languages
Tiếng Việtchịu khóxoay

Ví dụ

“Dụng công nghiên cứu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dụng công được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free