Nghĩa của dung hợp | Babel Free
zuŋ˧˧ hə̰ːʔp˨˩Định nghĩa
Kết hợp chung nhiều thứ lại.
Từ tương đương
العربية
ألغم
Български
амалгамирам
Deutsch
amalgamieren
fusionieren
Mischen
mit Quecksilber legieren
Verbinden
verquicken
zusammenlegen
Ελληνικά
αμαλγαμώνω
Latina
amalgamo
Polski
amalgamować
Português
amalgamar
Русский
укрупнять
中文
一體化
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free