dung hợp
Định nghĩa
Kết hợp chung nhiều thứ lại.
Từ tương đương
13 more languages
العربيةألغم
Българскиамалгамирам
Ελληνικάαμαλγαμώνω
Latinaamalgamo
Te Reo Māoriwhakatōpū
Polskiamalgamować
Portuguêsamalgamar
Русскийукрупнять
中文一體化
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free