HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dung dưỡng

Động từ CEFR B2
[zʊwŋ͡m˧˧ zɨəŋ˦ˀ˥]

Định nghĩa

to condone, to excuse and permit

Từ tương đương

Englishto condone
Españoltolerar
Deutschdulden
5 more languages
العربيةتهاون
Bahasa Indonesiamemaafkan
Latviešupiedot
Українськапроститипрощати
Tiếng Việtdung thứ

Ví dụ

“[…] sự chấp nhận kia không phải là thái độ dung dưỡng cho thói hư tật xấu.”

[…] that acceptance is not a condoning attitude towards bad habits.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dung dưỡng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free