HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dung thứ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zʊwŋ͡m˧˧ tʰɨ˧˦]

Định nghĩa

Rộng lượng tha thứ.

Từ tương đương

العربية تهاون
Deutsch dulden
Español tolerar
Bahasa Indonesia memaafkan
Kurdî pardon pardon
Latviešu piedot
Українська простити прощати
Tiếng Việt dung dưỡng

Ví dụ

“Cầu xin dung thứ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dung thứ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free