HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dưới | Babel Free

Giới từ CEFR A1 Common
[zɨəj˧˦]

Định nghĩa

Ở phía đi xuống, ở độ cao thấp hơn.

Từ tương đương

Ví dụ

“dưới đồng bằng”
“đứng dưới cùng”
“dưới trung bình”

to be below average

“Đi xuống dưới thung lũng.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dưới được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free