Nghĩa của dưới | Babel Free
[zɨəj˧˦]Định nghĩa
Ở phía đi xuống, ở độ cao thấp hơn.
Từ tương đương
Kurdî
alî
Ví dụ
“dưới đồng bằng”
“đứng dưới cùng”
“dưới trung bình”
to be below average
“Đi xuống dưới thung lũng.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free