HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đuổi | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[ʔɗuəj˧˧]

Định nghĩa

  1. Phần của cơ thể nhiều động vật có xương sống, kéo dài từ cuối cột sống cho đến quá hậu môn. Đuôi con rắn. Đuôi ngựa.
  2. Phần cơ thể ở phía sau cùng, đối lập với đầu của một số động vật.
  3. Túm lông dài ở cuối thân loài chim.
  4. Phần cuối, đối lập với phần đầu. Đuôi thuyền.

Từ tương đương

Ελληνικά αποβάλλω
Español expulsar
Français expulser
Italiano espellere
Português expulsar
Русский удалить
Svenska utvisa

Ví dụ

“Đuôi cá.”
“Đuôi tôm.”
“Đuôi chim.”
“Đuôi gà.”
“Xe nối đuôi nhau chạy.”
“Kể chuyện có đầu có đuôi.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đuổi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free