Nghĩa của thúng | Babel Free
[tʰʊwŋ͡m˧˦]Định nghĩa
- "Thung lũng" nói tắt.
- Bệnh phù.
- Đồ đan bằng tre hay gỗ ghép sít hoặc bằng sắt tây, sâu lòng dùng để đựng các chất lỏng.
- Dây to, chắc, thường bện bằng đay, gai.
- Đồ đan khít bằng tre, hình tròn, lòng sâu, dùng để đựng.
- Phần mười của đấu.
- Đồ đựng, dùng để đong hạt hay các sản vật lỏng.
- Lượng hạt rời đựng đầy một cái thúng.
- Lượng chứa trong một thùng cho đến miệng.
- Thuyền thúng (nói tắt).
- Đồ đựng để chứa phân trong chuồng tiêu.
Từ tương đương
Ví dụ
“đóng thùng”
to close a barrel; to tuck one's shirt in
“bỏ áo trong/ngoài thùng”
to keep one's shirt tucked/untucked
“Mua 1 thùng tặng 2 gói.”
Buy one carton/box and get two more packs free.
“Bện thừng .”
“Con trâu chẳng tiếc lại tiếc dây thừng. (tục ngữ)”
“Thùng nước.”
“Thùng xăng.”
“Thùng thóc.”
“Mỗi tháng ăn hết ba thùng gạo.”
“Đổ thùng.”
“Lường thưng tráo đấu chẳng qua đong đầy. (ca dao)”
“Xuống thung.”
“Đan thúng.”
“Cạp thúng.”
“Mua mấy thúng gạo.”
“Đi thúng theo kinh rạch.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free