Nghĩa của thúng câu | Babel Free
tʰuŋ˧˥ kəw˧˧Định nghĩa
Vật dụng đan bằng tre, có hình tròn và lòng sâu, được trát kín bằng nhựa để giữ nước và đựng cá người đi câu đã bắt được.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free