HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thung lũng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰʊwŋ͡m˧˧ lʊwŋ͡m˦ˀ˥]

Định nghĩa

Dải đất trũng xuống và kéo dài, nằm giữa hai sườn núi.

Từ tương đương

Català vall
Čeština dolina údolí
Deutsch Tal
Ελληνικά κοιλάδα
English valley valley
Español valle
Français combe enfoncement val Vallée Valley
Italiano compluvio conca vallata valle
日本語 谿
Nederlands bergdal dal duinpan vallei
Polski dolina dolinny
Português vale
Română vale
Русский долина
Türkçe koyak vadi yalpı
中文 谷地
ZH-TW 谷地

Ví dụ

“Thung lũng Điện Biên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thung lũng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free