HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thung lũng

Danh từ CEFR B2
[tʰʊwŋ͡m˧˧ lʊwŋ͡m˦ˀ˥]

Định nghĩa

Dải đất trũng xuống và kéo dài, nằm giữa hai sườn núi.

Từ tương đương

Englishvalley
Españolvalle
14 more languages
Catalàvall
Češtinadolinaúdolí
DeutschTal
Ελληνικάκοιλάδα
日本語谿
Nederlandsbergdaldalduinpanvallei
Portuguêsvale
Românăvale
Русскийдолина
中文谷地
繁體中文谷地

Ví dụ

Thung lũng Điện Biên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thung lũng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free