Nghĩa của thung lũng | Babel Free
[tʰʊwŋ͡m˧˧ lʊwŋ͡m˦ˀ˥]Định nghĩa
Dải đất trũng xuống và kéo dài, nằm giữa hai sườn núi.
Từ tương đương
Ví dụ
“Thung lũng Điện Biên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free