Nghĩa của thúng mủng | Babel Free
tʰuŋ˧˥ mṵŋ˧˩˧Định nghĩa
Thúng và các đồ đựng tương tự nói chung.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free