Nghĩa của thùng rác | Babel Free
[tʰʊwŋ͡m˨˩ zaːk̚˧˦]Từ tương đương
العربية
سلة المحذوفات
Español
papelera de reciclaje
Français
corbeille
हिन्दी
पुनर्चक्रण पात्र
Հայերեն
աղբաման
日本語
ごみ箱
한국어
휴지통
Polski
kosz
Português
reciclagem
Română
coș de gunoi
ไทย
ถังรีไซเคิล
Türkçe
geri dönüşüm kutusu
Українська
кошик
中文
回收站
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free