thùng rác
Từ tương đương
17 more languages
العربيةسلة المحذوفات
हिन्दीपुनर्चक्रण पात्र
Հայերենաղբաման
日本語ごみ箱
한국어휴지통
Polskikosz
Portuguêsreciclagem
Românăcoș de gunoi
ไทยถังรีไซเคิล
Türkçegeri dönüşüm kutusu
Українськакошик
中文回收站
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free