HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thuở | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Standard
[tʰwəː˧˩]

Định nghĩa

Khoảng thời gian không xác định đã lùi xa vào quá khứ, hoặc đôi khi thuộc về tương lai xa.

Ví dụ

“thuở xưa”

long ago

“thuở còn thơ”

when still a wee child

“Thuở xưa.”
“Từ thuở mới lên chín lên mười.”
“Cá cắn câu biết đâu mà gỡ, Chim vào lồng biết thuở nào ra?”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuở được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free