Nghĩa của thuốc | Babel Free
[tʰuək̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
drug
Čeština
léčivo
Español
remedio
Suomi
lääkeaine
Français
médicament
Galego
medicamento
Hrvatski
drug
Italiano
medicamento
Српски
drug
Ví dụ
“uống thuốc”
to take medicine
“thước (kẻ)”
a ruler
“thước đo góc/độ”
a protractor
“thước cuộn/dây”
a tape measure
“Nghỉ tàu sắt, khéo gầy khéo dựng, Ba bốn từng, coi giống tòa lầu. Cả trăm ngoài thước trước sau, Bề ngan mười mấy, bề sâu quá mười.”
We stayed on a well-built steel ship, She had several floors, just like a multi-storey. Her total length was more than 100 thước, and both her width and depth were over 10.
“Mua năm thước vải.”
“Viên thuốc cảm.”
“Thuốc ho.”
“Thuốc ngủ.”
“Đơn thuốc.”
“Đứt tay hay thuốc (tục ngữ).”
“Một phương thuốc hiệu nghiệm.”
“Sinh viên trường thuốc.”
“Hút một điếu thuốc.”
“Say thuốc.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free