HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thuốc bảo vệ thực vật | Babel Free

Noun CEFR C2
/tʰuək˧˥ ɓa̰ːw˧˩˧ vḛʔ˨˩ tʰɨ̰ʔk˨˩ və̰ʔt˨˩/

Định nghĩa

Các hợp chất hóa học có tác dụng tiêu diệt các sinh vật gây hại cho cây trồng. Các loại thuốc này bao gồm: thuốc trừ côn trùng (còn gọi là thuốc trừ sâu), thuốc trừ bệnh cây, thuốc trừ cỏ, thuốc trừ chuột, thuốc trừ ốc bươu vàng...

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thuốc bảo vệ thực vật used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course