HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thuộc cấp

Danh từ CEFR B2
[tʰuək̚˧˨ʔ kəp̚˧˦]

Định nghĩa

subordinate

Từ tương đương

Ví dụ

“[…] ai mà chịu nổi một kẻ thuộc cấp cứ luôn luôn toả sáng hơn mình lên đây, […]”

[…] who suffers a subordinate who is always more brilliant than oneself getting up here? […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuộc cấp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free