thuộc cấp
Định nghĩa
Từ tương đương
Englishsubordinate
Ví dụ
“[…] ai mà chịu nổi một kẻ thuộc cấp cứ luôn luôn toả sáng hơn mình lên đây, […]”
[…] who suffers a subordinate who is always more brilliant than oneself getting up here? […]
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free