HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thuốc cao | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰuək̚˧˦ kaːw˧˧]

Định nghĩa

Thuốc đúc đặc lại như cao, dùng để dán vào chỗ đau.

Từ tương đương

Ελληνικά αλοιφή
English Ointment Unguent
Français onguent
Italiano unguento unguento
Latviešu ziede

Ví dụ

“Thuốc cao hút mủ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuốc cao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free