thuốc bổ
Định nghĩa
Thuốc có tác dụng làm tăng sức khoẻ.
Từ tương đương
12 more languages
DeutschanregendbelebendElixiererfrischendGrundtonkräftigendKräftigungsmittelstärkendStärkungsmittelTonicTonikaTonikumtonisch
Bahasa Indonesiatonikum
Italianotonica
Türkçetonik
Tiếng Việtchủ âm
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free