HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chủ âm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕu˧˩ ʔəm˧˧]

Định nghĩa

a keynote; tonic; prime

Từ tương đương

Bosanski prime
English Prime Tonic
Español tónico
Français tonic tonique
Hrvatski prime
Bahasa Indonesia tonikum
Italiano tonica
한국어 -탕 보약 토닉
Nederlands grondtoon tonica
Português tónica tónico
Русский тоник тоника
Српски prime
Türkçe tonik
Tiếng Việt thuốc bổ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chủ âm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free