HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thủng thẳng

Danh từ CEFR B2
tʰṵŋ˧˩˧ tʰa̰ŋ˧˩˧

Định nghĩa

  1. Từ từ, thong thả.
  2. Nói dáng đi thong thả nhởn nhơ.

Ví dụ

“Đi thủng thẳng.”
“Thủng thẳng rồi sẽ hay.”
“Nói thủng thẳng.”
“Trẻ em đi chơi thung thăng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thủng thẳng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free