Thung lũng Silicon
Từ tương đương
EnglishSilicon Valley
14 more languages
العربيةوَادِي اَلسِّيلِكُون
SuomiPiilaakso
ItalianoSilicon Valley
日本語シリコンバレー
ქართულისილიციუმის ველი
한국어실리콘 밸리
PolskiDolina Krzemowa
PortuguêsVale do Silício
УкраїнськаКремнієва долина
Tiếng ViệtThung lũng Điện tử
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free