Nghĩa của Thung lũng Silicon | Babel Free
[tʰʊwŋ͡m˧˧ lʊwŋ͡m˦ˀ˥ si˧˧ li˧˧ kon˧˧]Từ tương đương
العربية
وَادِي اَلسِّيلِكُون
English
Silicon Valley
Suomi
Piilaakso
Italiano
Silicon Valley
日本語
シリコンバレー
ქართული
სილიციუმის ველი
한국어
실리콘 밸리
Polski
Dolina Krzemowa
Português
Vale do Silício
Українська
Кремнієва долина
Tiếng Việt
Thung lũng Điện tử
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free