HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dung túng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zʊwŋ͡m˧˧ tʊwŋ͡m˧˦]

Định nghĩa

Bao che, không ngăn cấm kẻ làm bậy.

Từ tương đương

Ví dụ

“Mẹ kế cô ta rất xấu tính, thường xuyên đánh mắng cô ta, cha cô ta thì lại dung túng vợ, chẳng bao giờ chịu bảo vệ con gái.”

Her stepmother was very mean and often beat and scolded her, and her father let his wife do and never protected his daughter.

“Dung túng bọn con buôn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dung túng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free