Nghĩa của dụng ý | Babel Free
[zʊwŋ͡m˧˨ʔ ʔi˧˦]Định nghĩa
Ý thức nhằm vào mục đích riêng nào đó trong hành động. Nói đùa, không có gì xấu.
Ví dụ
“Người ta cũng chỉ làm từ thiện với dụng ý tốt thôi mà.”
These people merely do the charity with their good intention.
“Việc làm có dụng ý đề cao cá nhân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free