Nghĩa của dược | Babel Free
[zɨək̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Như thuốc
- Dược học nói tắt.
- Thuốc chữa bệnh.
- Xem Dược mạ
Từ tương đương
English
pharmacy
Ví dụ
“Nó học (ngành) dược.”
She majors in pharmacy.
“Khoa Dược”
the Department of Pharmacy
“Dược”
“Cửa hàng dược.”
“Vàng rạ thì mạ xuống dược. (tục ngữ)”
“duốc cá”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free