HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dược | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[zɨək̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Như thuốc
  2. Dược học nói tắt.
  3. Thuốc chữa bệnh.
  4. Xem Dược mạ

Từ tương đương

English pharmacy

Ví dụ

“Nó học (ngành) dược.”

She majors in pharmacy.

“Khoa Dược”

the Department of Pharmacy

“Dược”
“Cửa hàng dược.”
“Vàng rạ thì mạ xuống dược. (tục ngữ)”
“duốc cá”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dược được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free