HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chịu thua | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕiw˧˨ʔ tʰuə˧˧]

Định nghĩa

Đành nhận là bị thua.

Ví dụ

“chịu thua áp lực của dân chúng”

to give in to popular pressure

“Rốt cuộc chúng phải chịu thua cảnh sát.”

They end up yielding to the police.

“Tôi thà chết chứ không chịu thua nó!”

I'd rather die than yield to him!

“Đến keo thứ hai, đô vật ấy chịu thua.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chịu thua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free