Meaning of chợ búa | Babel Free
/[t͡ɕəː˧˨ʔ ʔɓuə˧˦]/Định nghĩa
- Chợ mua bán thực vật và đồ dùng sinh hoạt hàng ngày.
- Việc nội trợ.
- Người xuất thân từ chợ.
Ví dụ
“giúp mẹ việc chợ búa”
“Mẹ dạy con phải biết kềm chế bản thân, phải giấu kín cảm xúc chớ không dạy con ăn nói bỗ bã như dân chợ búa, côn đồ.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.