HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chợ búa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕəː˧˨ʔ ʔɓuə˧˦]

Định nghĩa

  1. Chợ mua bán thực vật và đồ dùng sinh hoạt hàng ngày.
  2. Việc nội trợ.
  3. Người xuất thân từ chợ.

Từ tương đương

English Bazaar market market marketplace
Español mercado
Kurdî market

Ví dụ

“giúp mẹ việc chợ búa”
“Mẹ dạy con phải biết kềm chế bản thân, phải giấu kín cảm xúc chớ không dạy con ăn nói bỗ bã như dân chợ búa, côn đồ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chợ búa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free