HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chợ búa | Babel Free

Noun CEFR B2
/[t͡ɕəː˧˨ʔ ʔɓuə˧˦]/

Định nghĩa

  1. Chợ mua bán thực vật và đồ dùng sinh hoạt hàng ngày.
  2. Việc nội trợ.
  3. Người xuất thân từ chợ.

Ví dụ

“giúp mẹ việc chợ búa”
“Mẹ dạy con phải biết kềm chế bản thân, phải giấu kín cảm xúc chớ không dạy con ăn nói bỗ bã như dân chợ búa, côn đồ.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chợ búa used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course