HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của siêu | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[siəw˧˧]

Định nghĩa

  1. Ấm bằng đất nung, dùng để đun nước hoặc sắc thuốc.
  2. Binh khí thời xưa, có cán dài, lưỡi to, sắc, mũi hơi quặp lại, dùng để chém. Đồng nghĩa với siêu đao.

Từ tương đương

العربية عملاق
Български супер
Bosanski nad- nad- ob- sopra
Català hiper-
Čeština hyper- nad- super-
Dansk super
Deutsch hyper- ob- Super super-
Ελληνικά υπέρ υπερ-
English hyper- hyper- Kettle super super- super-
Gaeilge hipear-
Galego hiper-
עברית סופר סופר־
हिन्दी अधि-
Hrvatski nad- nad- ob- sopra
Bahasa Indonesia adi- amat hiper-
Íslenska frábær súper
Italiano iper- sopra super super super-
日本語 スーパー すばらしい
한국어 웃-
Kurdî hîper- pîn pin sûper super- sûper-
Latina super supra
Nederlands super
Polski arcy- hiper- nad- ponad- super super-
Português hiper- super súper súper super-
Српски nad- nad- ob- sopra
தமிழ் சூப்பர்
Türkçe süper
Українська гіпер-
Tiếng Việt qua

Ví dụ

“đun một siêu nước đặng tiếp khách”

plug a water kettle in to serve something for one's guest.

“Siêu sắc thuốc.”
“Đun siêu nước.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem siêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free