Nghĩa của siêu | Babel Free
[siəw˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“đun một siêu nước đặng tiếp khách”
plug a water kettle in to serve something for one's guest.
“Siêu sắc thuốc.”
“Đun siêu nước.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free