HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

siêu

Danh từ CEFR A2 Common
[siəw˧˧]

Định nghĩa

  1. Ấm bằng đất nung, dùng để đun nước hoặc sắc thuốc.
  2. Binh khí thời xưa, có cán dài, lưỡi to, sắc, mũi hơi quặp lại, dùng để chém. Đồng nghĩa với siêu đao.

Từ tương đương

32 more languages
العربيةعملاق
Българскисупер
Bosanskinad-ob-sopra
Catalàhiper-
Dansksuper
Deutschhyper-ob-Supersuper-
Ελληνικάυπέρυπερ-
Gaeilgehipear-
Galegohiper-
हिन्दीअधि-
Hrvatskinad-ob-sopra
Bahasa Indonesiaadi-amathiper-
Italianoiper-soprasupersuper-
한국어웃-
Nederlandssuper
Portuguêshiper-súpersupersuper-
Српскиnad-ob-sopra
தமிழ்சூப்பர்
Türkçesüper
Українськагіпер-
Tiếng Việtqua

Ví dụ

đun một siêu nước đặng tiếp khách”

plug a water kettle in to serve something for one's guest.

“Siêu sắc thuốc.”
Đun siêu nước.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem siêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free