Meaning of chậm chà chậm chạp | Babel Free
/ʨə̰ʔm˨˩ ʨa̤ː˨˩ ʨə̰ʔm˨˩ ʨa̰ːʔp˨˩/Định nghĩa
Như chậm chạp (Nhưng nghĩa nhẫn mạnh hơn).
Ví dụ
“Rửa mấy cái bát mà chậm chà chậm chạp, nhanh lên!”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.