hữu lí
Định nghĩa
Từ tương đương
9 more languages
Češtinaopodstatněný
Suomiaiheellinen
हिन्दीसतर्क
Nederlandsgegrond
Polskiuzasadniony
Русскийобоснованный
Українськаобґрунтований
Tiếng Việtchắc nịch
Ví dụ
“một sáng kiến hữu lí”
a grounded initiative
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free