HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hữu lí | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[hiw˦ˀ˥ li˧˦]

Định nghĩa

rational; well-founded

Từ tương đương

Čeština opodstatněný
Suomi aiheellinen
हिन्दी सतर्क
Nederlands gegrond
Polski uzasadniony
Русский обоснованный
Українська обґрунтований
Tiếng Việt chắc nịch

Ví dụ

“một sáng kiến hữu lí”

a grounded initiative

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hữu lí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free