HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hữu nhũ

Tính từ CEFR B2
[hiw˦ˀ˥ ɲu˦ˀ˥]

Định nghĩa

mammalian

Từ tương đương

Englishmammalian
Françaismammalien
4 more languages
Češtinasavčí
Ελληνικάθηλαστικός
Polskissaczy
Tiếng Việtcó vú

Ví dụ

“động vật hữu nhũ”

mammal

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hữu nhũ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free