hữu tình
Định nghĩa
Ví dụ
“phong cảnh hữu tình”
evocative scenery
“Trải xem phong cảnh hữu tình, lâm tuyền góp lẫn thị thành mà ưa (Bích câu kỳ ngộ)”
“Người là bạn cố tri và hữu tình của nước.”
“Cho hay là thói hữu tình, đố ai gỡ mối tơ mành cho xong (Truyện Kiều)”
“Lời nói hữu tình, khiến người lại nhớ câu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free