HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hữu tình

Tính từ CEFR B2
[hiw˦ˀ˥ tïŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Đẹp và khiến người ta quyến luyến.
  2. Nói sự sinh sản trong đó có sự tham gia của yếu tố cái và yếu tố đực trái với vô tính.
  3. Tỏ ra có cảm tình với.
  4. Có tình yêu đương.
  5. Tình tứ, duyên dáng.

Ví dụ

phong cảnh hữu tình”

evocative scenery

“Trải xem phong cảnh hữu tình, lâm tuyền góp lẫn thị thành mà ưa (Bích câu kỳ ngộ)”
“Người là bạn cố tri và hữu tình của nước.”
Cho hay là thói hữu tình, đố ai gỡ mối tơ mành cho xong (Truyện Kiều)”
“Lời nói hữu tình, khiến người lại nhớ câu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hữu tình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free