HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của huy hoàng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[hwi˧˧ hwaːŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Như nguy nga
  2. Lên tới tuyệt đỉnh của giá trị tinh thần và gợi lòng cảm phục.

Từ tương đương

Ví dụ

Cung điện huy hoàng.”
“Một nền văn minh huy hoàng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem huy hoàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free