HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hữu thanh | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية مجهور
Azərbaycanca cingiltili
Беларуская гу́чны зычны
Български звучен
বাংলা ঘোষ
Čeština zněly
Dansk stemt
Ελληνικά ηχηρός ηχηρός
English Voiced
Español sonoro
Suomi soinnillinen
Français Sonore Voise voisé
Gaeilge glórach
हिन्दी सघोष
Magyar zöngés
Հայերեն ձայնեղ
Italiano sonoro
日本語 有声
Nederlands stemhebbend
Português sonoro
Svenska tonande
Türkçe ötümlü sesli

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hữu thanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free