HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of huy chương | Babel Free

Noun CEFR B2
/[hwi˧˧ t͡ɕɨəŋ˧˧]/

Định nghĩa

Vật làm bằng kim loại, dùng làm dấu hiệu đặc biệt do nhà nước hay tổ chức xã hội đặt ra để tặng thưởng những người có thành tích.

Từ tương đương

English medal

Ví dụ

“Huy chương chiến sĩ vẻ vang.”
“Đoạt huy chương vàng tại olympic.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See huy chương used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course