HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

huy hiệu

Danh từ CEFR B2
[hwi˧˧ hiəw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Dấu hiệu dùng làm biểu tượng cho một đoàn thể, một lực lượng.

Từ tương đương

Ví dụ

Huy hiệu của thanh niên ta là "Tay cầm cờ đỏ sao vàng tiến lên" (Hồ Chí Minh)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem huy hiệu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free