Nghĩa của huyện | Babel Free
[hwiən˧˨ʔ]Định nghĩa
Ví dụ
“xuống huyện”
to go to the rural districts
“Nhà huyên vắng vẻ một mình (Truyện Kiều)”
“Cải thiện đời sống nhân dân huyện nghèo miền núi.”
“Chủ tịch Uỷ ban nhân dân huyện.”
“Chuỗi hạt huyền.”
“Khói trầm cao thấp tiếng huyền gần xa.”
“Cạnh huyền.”
“Đường huyền.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free