HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của huyện | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[hwiən˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Từ dùng trong văn học cũ chỉ người mẹ.
  2. Đơn vị hành chính dưới tỉnh, gồm nhiều xã.
  3. Tên gọi của một trong sáu thanh điệu tiếng Việt, được kí hiệu bằng dấu "`".
  4. Đá có màu đen nhánh, dùng làm đồ trang sức.
  5. Dây đàn, đàn.
  6. Cạnh đối diện với góc vuông trong tam giác vuông.

Từ tương đương

中文
ZH-TW

Ví dụ

“xuống huyện”

to go to the rural districts

“Nhà huyên vắng vẻ một mình (Truyện Kiều)”
“Cải thiện đời sống nhân dân huyện nghèo miền núi.”
“Chủ tịch Uỷ ban nhân dân huyện.”
“Chuỗi hạt huyền.”
“Khói trầm cao thấp tiếng huyền gần xa.”
“Cạnh huyền.”
“Đường huyền.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem huyện được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free