HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

huyên đình

Danh từ CEFR B2
hwiən˧˧ ɗï̤ŋ˨˩

Định nghĩa

Nhà huyên, tức là mẹ; sân có trồng cỏ huyên, chỉ chỗ mẹ ở.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem huyên đình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free