HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kì cọ

Động từ CEFR B2
[ki˨˩ kɔ˧˨ʔ]

Định nghĩa

to scrub

Từ tương đương

13 more languages

Ví dụ

“Rồi với nết mặt kỳ quặc, nửa u mê, nửa thanh thản, anh tẩn mẩn kỳ cọ kỹ từng ngón tay, ngón chân.”

Then, with a strange expression – half dull half untroubled – he carefully and meticulously scrubbed each finger and each toe.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kì cọ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free