HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kí kết | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ki˧˦ ket̚˧˦]

Định nghĩa

to sign (a contract, etc.); to ratify

Từ tương đương

العربية أبرم أكد صادق صدق
Čeština ratifikovat
Deutsch ratifizieren
Ελληνικά επικυρώνω κυρώνω
English ratify sign
Español ratificar
Bahasa Indonesia ketuk palu
日本語 批准
Latina ratifico
Nederlands ratificeren
Português ratificar
Türkçe onamak
Tiếng Việt phê chuẩn

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kí kết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free